Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2196

Tháng 5/2196 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Thân; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Bính Thân.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2196

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/54/4Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 2/55/4Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 3/56/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
T4, 4/57/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 5/58/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 6/59/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 7/510/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 8/511/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 9/512/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 10/513/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 11/514/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 12/515/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 13/516/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 14/517/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 15/518/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 16/519/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 17/520/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 18/521/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 19/522/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 20/523/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 21/524/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 22/525/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 23/526/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 24/527/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 25/528/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 26/529/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 27/530/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 28/51/5Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 29/52/5Ất MùiMãnHắc đạo
T2, 30/53/5Bính ThânBìnhHoàng đạo
T3, 31/54/5Đinh DậuĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2196

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2196

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 4/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›