Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2196

Tháng 11/2196 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Thân; từ ngày 20/11 là tháng Mười năm Bính Thân.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2196

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1112/9Tân MùiThuHắc đạo
T4, 2/1113/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T5, 3/1114/9Quý DậuBếHoàng đạo
T6, 4/1115/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T7, 5/1116/9Ất HợiTrừHoàng đạo
CN, 6/1117/9Bính TýTrừHắc đạo
T2, 7/1118/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T3, 8/1119/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T4, 9/1120/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 10/1121/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T6, 11/1122/9Tân TỵPháHoàng đạo
T7, 12/1123/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
CN, 13/1124/9Quý MùiThànhHắc đạo
T2, 14/1125/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T3, 15/1126/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T4, 16/1127/9Bính TuấtBếHắc đạo
T5, 17/1128/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T6, 18/1129/9Mậu TýTrừHắc đạo
T7, 19/1130/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
CN, 20/111/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T2, 21/112/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T3, 22/113/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 23/114/10Quý TỵPháHắc đạo
T5, 24/115/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 25/116/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 26/117/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 27/118/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 28/119/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 29/1110/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 30/1111/10Canh TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2196

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2196

  • 8/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (1/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 29/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›