Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2157

Tháng 5/2157 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Đinh Tỵ; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2157

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/523/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 2/524/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 3/525/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 4/526/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T5, 5/527/3Bính NgọTrừHắc đạo
T6, 6/528/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T7, 7/529/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
CN, 8/530/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 9/51/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 10/52/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 11/53/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 12/54/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 13/55/4Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 14/56/4Ất MãoKhaiHắc đạo
CN, 15/57/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T2, 16/58/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 17/59/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T4, 18/510/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T5, 19/511/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 20/512/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 21/513/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 22/514/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 23/515/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 24/516/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 25/517/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 26/518/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 27/519/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 28/520/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 29/521/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 30/522/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T3, 31/523/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2157

1/5 3/5 4/5 7/5 8/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2157

  • 1/5 (23/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (29/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›