Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2157

Tháng 11/2157 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Tỵ; từ ngày 2/11 là tháng Mười năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2157

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1130/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 2/111/10Đinh MùiThuHoàng đạo
T5, 3/112/10Mậu ThânKhaiHắc đạo
T6, 4/113/10Kỷ DậuBếHắc đạo
T7, 5/114/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
CN, 6/115/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T2, 7/116/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 8/117/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T4, 9/118/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T5, 10/119/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 11/1110/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 12/1111/10Đinh TỵPháHắc đạo
CN, 13/1112/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T2, 14/1113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T3, 15/1114/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 16/1115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 17/1116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 18/1117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 19/1118/10Giáp TýTrừHắc đạo
CN, 20/1119/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 21/1120/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 22/1121/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 23/1122/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 24/1123/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 25/1124/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 26/1125/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 27/1126/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 28/1127/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 29/1128/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 30/1129/10Ất HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2157

2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2157

  • 11/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (19/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›