Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2063

Tháng 5/2063 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Mùi; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2063

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/54/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
T4, 2/55/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T5, 3/56/4Tân MãoBếHắc đạo
T6, 4/57/4Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 5/58/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 6/59/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 7/510/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 8/511/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 9/512/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 10/513/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 11/514/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 12/515/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 13/516/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 14/517/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 15/518/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 16/519/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 17/520/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 18/521/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 19/522/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 20/523/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 21/524/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 22/525/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 23/526/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 24/527/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 25/528/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 26/529/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 27/530/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 28/51/5Bính ThìnBếHắc đạo
T3, 29/52/5Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 30/53/5Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 31/54/5Kỷ MùiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2063

1/5 4/5 6/5 7/5 10/5 11/5 13/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 25/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2063

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›