Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 10 năm 2063

Tháng 10/2063 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Quý Mùi; từ ngày 22/10 là tháng Chín năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2063

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1010/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T3, 2/1011/8Quý HợiMãnHắc đạo
T4, 3/1012/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T5, 4/1013/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T6, 5/1014/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T7, 6/1015/8Đinh MãoPháHoàng đạo
CN, 7/1016/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T2, 8/1017/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T3, 9/1018/8Canh NgọThànhHoàng đạo
T4, 10/1019/8Tân MùiThuHoàng đạo
T5, 11/1020/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T6, 12/1021/8Quý DậuBếHoàng đạo
T7, 13/1022/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
CN, 14/1023/8Ất HợiTrừHắc đạo
T2, 15/1024/8Bính TýMãnHoàng đạo
T3, 16/1025/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
T4, 17/1026/8Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 18/1027/8Kỷ MãoChấpHoàng đạo
T6, 19/1028/8Canh ThìnPháHắc đạo
T7, 20/1029/8Tân TỵNguyHắc đạo
CN, 21/1030/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T2, 22/101/9Quý MùiThuHắc đạo
T3, 23/102/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T4, 24/103/9Ất DậuBếHoàng đạo
T5, 25/104/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T6, 26/105/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T7, 27/106/9Mậu TýMãnHắc đạo
CN, 28/107/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T2, 29/108/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 30/109/9Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 31/1010/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2063

3/10 5/10 6/10 9/10 10/10 12/10 15/10 17/10 18/10 21/10 23/10 24/10 26/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2063

  • 6/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (19/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (22/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (29/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 30/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (10/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›