Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2075

Tháng 4/2075 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Mùi; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Ất Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2075

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/416/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T3, 2/417/2Quý HợiThànhHắc đạo
T4, 3/418/2Giáp TýThuHoàng đạo
T5, 4/419/2Ất SửuThuHắc đạo
T6, 5/420/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 6/421/2Đinh MãoBếHoàng đạo
CN, 7/422/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T2, 8/423/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T3, 9/424/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T4, 10/425/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T5, 11/426/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T6, 12/427/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 13/428/2Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 14/429/2Ất HợiNguyHắc đạo
T2, 15/41/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 16/42/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 17/43/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 18/44/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 19/45/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 20/46/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 21/47/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 22/48/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 23/49/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 24/410/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 25/411/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 26/412/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 27/413/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 28/414/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 29/415/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 30/416/3Tân MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2075

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2075

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›