Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2075

Tháng 1/2075 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Ngọ; từ ngày 17/1 là tháng Chạp năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2075

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/115/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 2/116/11Quý TỵChấpHắc đạo
T5, 3/117/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T6, 4/118/11Ất MùiNguyHắc đạo
T7, 5/119/11Bính ThânNguyHoàng đạo
CN, 6/120/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T2, 7/121/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T3, 8/122/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T4, 9/123/11Canh TýBếHoàng đạo
T5, 10/124/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T6, 11/125/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T7, 12/126/11Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 13/127/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 14/128/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T3, 15/129/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T4, 16/130/11Đinh MùiPháHắc đạo
T5, 17/11/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 18/12/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T7, 19/13/12Canh TuấtThuHoàng đạo
CN, 20/14/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T2, 21/15/12Nhâm TýBếHắc đạo
T3, 22/16/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T4, 23/17/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T5, 24/18/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 25/19/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 26/110/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 27/111/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 28/112/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 29/113/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 30/114/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 31/115/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2075

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 15/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2075

  • 1/1 (15/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (23/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›