Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2073

Tháng 4/2073 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Tỵ; từ ngày 7/4 là tháng Ba năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2073

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/424/2Nhâm TýThuHoàng đạo
CN, 2/425/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T2, 3/426/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T3, 4/427/2Ất MãoBếHoàng đạo
T4, 5/428/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T5, 6/429/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T6, 7/41/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 8/42/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 9/43/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 10/44/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 11/45/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 12/46/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 13/47/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 14/48/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 15/49/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 16/410/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 17/411/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 18/412/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 19/413/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 20/414/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 21/415/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 22/416/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 23/417/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 24/418/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 25/419/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 26/420/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 27/421/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 28/422/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 29/423/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 30/424/3Tân TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2073

1/4 3/4 4/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2073

  • 9/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 16/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (24/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›