Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2073

Tháng 11/2073 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Tỵ; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Quý Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2073

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/112/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T5, 2/113/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T6, 3/114/10Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 4/115/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
CN, 5/116/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T2, 6/117/10Tân MãoChấpHắc đạo
T3, 7/118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 8/119/10Quý TỵPháHắc đạo
T5, 9/1110/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 10/1111/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 11/1112/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 12/1113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T2, 13/1114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T3, 14/1115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 15/1116/10Canh TýTrừHắc đạo
T5, 16/1117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T6, 17/1118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T7, 18/1119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
CN, 19/1120/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T2, 20/1121/10Ất TỵPháHắc đạo
T3, 21/1122/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T4, 22/1123/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 23/1124/10Mậu ThânThuHắc đạo
T6, 24/1125/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T7, 25/1126/10Canh TuấtBếHoàng đạo
CN, 26/1127/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 27/1128/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 28/1129/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T4, 29/111/11Giáp DầnBìnhHắc đạo
T5, 30/112/11Ất MãoĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2073

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2073

  • 9/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (21/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›