Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2006

Tháng 4/2006 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Tuất; từ ngày 28/4 là tháng Tư năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2006

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/44/3Canh ThânChấpHoàng đạo
CN, 2/45/3Tân DậuPháHoàng đạo
T2, 3/46/3Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T3, 4/47/3Quý HợiThànhHoàng đạo
T4, 5/48/3Giáp TýThànhHắc đạo
T5, 6/49/3Ất SửuThuHắc đạo
T6, 7/410/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 8/411/3Đinh MãoBếHắc đạo
CN, 9/412/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 10/413/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 11/414/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 12/415/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 13/416/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 14/417/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 15/418/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 16/419/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 17/420/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 18/421/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 19/422/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 20/423/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 21/424/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 22/425/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 23/426/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 24/427/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 25/428/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 26/429/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 27/430/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 28/41/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 29/42/4Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 30/43/4Kỷ SửuThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2006

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2006

  • 7/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (3/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›