Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2006

Tháng 11/2006 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Tuất; từ ngày 21/11 là tháng Mười năm Bính Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2006

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1111/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T5, 2/1112/9Ất MùiThuHắc đạo
T6, 3/1113/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T7, 4/1114/9Đinh DậuBếHoàng đạo
CN, 5/1115/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T2, 6/1116/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 7/1117/9Canh TýTrừHắc đạo
T4, 8/1118/9Tân SửuMãnHắc đạo
T5, 9/1119/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T6, 10/1120/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 11/1121/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 12/1122/9Ất TỵPháHoàng đạo
T2, 13/1123/9Bính NgọNguyHắc đạo
T3, 14/1124/9Đinh MùiThànhHắc đạo
T4, 15/1125/9Mậu ThânThuHoàng đạo
T5, 16/1126/9Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T6, 17/1127/9Canh TuấtBếHắc đạo
T7, 18/1128/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
CN, 19/1129/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T2, 20/1130/9Quý SửuMãnHắc đạo
T3, 21/111/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 22/112/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T5, 23/113/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T6, 24/114/10Đinh TỵPháHắc đạo
T7, 25/115/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
CN, 26/116/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T2, 27/117/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 28/118/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 29/119/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 30/1110/10Quý HợiKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2006

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 23/11 25/11 26/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2006

  • 9/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (30/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 30/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›