Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1993

Tháng 4/1993 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Dậu; từ ngày 22/4 là tháng Ba (nhuận) năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1993

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/410/3Nhâm TýThuHắc đạo
T6, 2/411/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T7, 3/412/3Giáp DầnBếHoàng đạo
CN, 4/413/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T2, 5/414/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 6/415/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 7/416/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 8/417/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 9/418/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 10/419/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 11/420/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 12/421/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 13/422/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 14/423/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 15/424/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 16/425/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 17/426/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 18/427/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 19/428/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 20/429/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 21/430/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 22/41/3NQuý DậuChấpHoàng đạo
T6, 23/42/3NGiáp TuấtPháHắc đạo
T7, 24/43/3NẤt HợiNguyHoàng đạo
CN, 25/44/3NBính TýThànhHắc đạo
T2, 26/45/3NĐinh SửuThuHắc đạo
T3, 27/46/3NMậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 28/47/3NKỷ MãoBếHắc đạo
T5, 29/48/3NCanh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 30/49/3NTân TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1993

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1993

  • 1/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (9/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›