Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2084

Tháng 2/2084 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Quý Mão; từ ngày 6/2 là tháng Giêng năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2084

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/225/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 2/226/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T5, 3/227/12Nhâm TýBếHắc đạo
T6, 4/228/12Quý SửuBếHắc đạo
T7, 5/229/12Giáp DầnKiếnHoàng đạo
CN, 6/21/1Ất MãoTrừHắc đạo
T2, 7/22/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T3, 8/23/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T4, 9/24/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T5, 10/25/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T6, 11/26/1Canh ThânPháHắc đạo
T7, 12/27/1Tân DậuNguyHắc đạo
CN, 13/28/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T2, 14/29/1Quý HợiThuHắc đạo
T3, 15/210/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T4, 16/211/1Ất SửuBếHoàng đạo
T5, 17/212/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T6, 18/213/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T7, 19/214/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
CN, 20/215/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T2, 21/216/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T3, 22/217/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T4, 23/218/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T5, 24/219/1Quý DậuNguyHắc đạo
T6, 25/220/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T7, 26/221/1Ất HợiThuHắc đạo
CN, 27/222/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T2, 28/223/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T3, 29/224/1Mậu DầnKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2084

1/2 2/2 5/2 7/2 8/2 10/2 13/2 15/2 16/2 19/2 20/2 22/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2084

  • 3/2 (27/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 6/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 7/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 8/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (9/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 15/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 20/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (22/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›