Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2084

Tháng 1/2084 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Mão; từ ngày 8/1 là tháng Chạp năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2084

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/124/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
CN, 2/125/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 3/126/11Tân TỵChấpHắc đạo
T3, 4/127/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T4, 5/128/11Quý MùiPháHắc đạo
T5, 6/129/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 7/130/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T7, 8/11/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 9/12/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 10/13/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 11/14/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 12/15/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 13/16/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 14/17/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 15/18/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 16/19/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 17/110/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 18/111/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 19/112/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 20/113/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 21/114/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 22/115/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 23/116/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 24/117/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 25/118/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 26/119/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 27/120/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 28/121/12Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 29/122/12Đinh MùiPháHắc đạo
CN, 30/123/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T2, 31/124/12Kỷ DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2084

1/1 4/1 6/1 7/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2084

  • 1/1 (24/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (2/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 30/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›