Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2162

Tháng 11/2162 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Tuất; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2162

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1125/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 2/1126/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 3/1127/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 4/1128/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 5/1129/9Bính TýMãnHắc đạo
T7, 6/1130/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
CN, 7/111/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 8/112/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 9/113/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 10/114/10Tân TỵPháHắc đạo
T5, 11/115/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 12/116/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T7, 13/117/10Giáp ThânThuHắc đạo
CN, 14/118/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 15/119/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 16/1110/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 17/1111/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 18/1112/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 19/1113/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 20/1114/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 21/1115/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 22/1116/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 23/1117/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 24/1118/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 25/1119/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 26/1120/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 27/1121/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 28/1122/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 29/1123/10Canh TýTrừHắc đạo
T3, 30/1124/10Tân SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2162

1/11 2/11 4/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2162

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›