Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2162

Tháng 1/2162 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Dậu; từ ngày 15/1 là tháng Chạp năm Tân Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2162

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/116/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 2/117/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
CN, 3/118/11Canh NgọPháHoàng đạo
T2, 4/119/11Tân MùiNguyHắc đạo
T3, 5/120/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T4, 6/121/11Quý DậuThànhHoàng đạo
T5, 7/122/11Giáp TuấtThuHắc đạo
T6, 8/123/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T7, 9/124/11Bính TýBếHoàng đạo
CN, 10/125/11Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T2, 11/126/11Mậu DầnTrừHắc đạo
T3, 12/127/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T4, 13/128/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T5, 14/129/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T6, 15/11/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T7, 16/12/12Quý MùiPháHắc đạo
CN, 17/13/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T2, 18/14/12Ất DậuThànhHắc đạo
T3, 19/15/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T4, 20/16/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T5, 21/17/12Mậu TýBếHắc đạo
T6, 22/18/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T7, 23/19/12Canh DầnTrừHoàng đạo
CN, 24/110/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 25/111/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 26/112/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 27/113/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 28/114/12Ất MùiPháHắc đạo
T6, 29/115/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 30/116/12Đinh DậuThànhHắc đạo
CN, 31/117/12Mậu TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2162

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2162

  • 1/1 (16/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (24/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›