Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2038

Tháng 11/2038 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Ngọ; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2038

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/115/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T3, 2/116/10Quý MùiThuHoàng đạo
T4, 3/117/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T5, 4/118/10Ất DậuBếHắc đạo
T6, 5/119/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T7, 6/1110/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 7/1111/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 8/1112/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 9/1113/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 10/1114/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 11/1115/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 12/1116/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 13/1117/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 14/1118/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 15/1119/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 16/1120/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T4, 17/1121/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T5, 18/1122/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 19/1123/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 20/1124/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 21/1125/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 22/1126/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 23/1127/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 24/1128/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 25/1129/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 26/111/11Đinh MùiThànhHắc đạo
T7, 27/112/11Mậu ThânThuHoàng đạo
CN, 28/113/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T2, 29/114/11Canh TuấtBếHắc đạo
T3, 30/115/11Tân HợiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2038

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2038

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›