Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2009

Tháng 11/2009 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Sửu; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2009

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1115/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T2, 2/1116/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T3, 3/1117/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T4, 4/1118/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T5, 5/1119/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 6/1120/9Ất MãoChấpHắc đạo
T7, 7/1121/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 8/1122/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T2, 9/1123/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T3, 10/1124/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T4, 11/1125/9Canh ThânThuHoàng đạo
T5, 12/1126/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T6, 13/1127/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T7, 14/1128/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 15/1129/9Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 16/1130/9Ất SửuMãnHắc đạo
T3, 17/111/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 18/112/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 19/113/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 20/114/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 21/115/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 22/116/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 23/117/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 24/118/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 25/119/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 26/1110/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 27/1111/10Bính TýTrừHắc đạo
T7, 28/1112/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 29/1113/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 30/1114/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2009

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2009

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›