Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1994

Tháng 11/1994 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Tuất; từ ngày 3/11 là tháng Mười năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1994

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1128/9Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 2/1129/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T5, 3/111/10Quý TỵNguyHắc đạo
T6, 4/112/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T7, 5/113/10Ất MùiThuHoàng đạo
CN, 6/114/10Bính ThânKhaiHắc đạo
T2, 7/115/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 8/116/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 9/117/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 10/118/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 11/119/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 12/1110/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 13/1111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 14/1112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 15/1113/10Ất TỵPháHắc đạo
T4, 16/1114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T5, 17/1115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T6, 18/1116/10Mậu ThânThuHắc đạo
T7, 19/1117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
CN, 20/1118/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T2, 21/1119/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 22/1120/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T4, 23/1121/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T5, 24/1122/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 25/1123/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 26/1124/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 27/1125/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 28/1126/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 29/1127/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T4, 30/1128/10Canh ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1994

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1994

  • 12/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (18/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›