Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1992

Tháng 11/1992 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Nhâm Thân; từ ngày 24/11 là tháng Mười một năm Nhâm Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1992

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/117/10Tân TỵNguyHắc đạo
T2, 2/118/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T3, 3/119/10Quý MùiThuHoàng đạo
T4, 4/1110/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T5, 5/1111/10Ất DậuBếHắc đạo
T6, 6/1112/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T7, 7/1113/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 8/1114/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 9/1115/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 10/1116/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 11/1117/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 12/1118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 13/1119/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 14/1120/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 15/1121/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 16/1122/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 17/1123/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T4, 18/1124/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T5, 19/1125/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 20/1126/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 21/1127/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 22/1128/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 23/1129/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 24/111/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
T4, 25/112/11Ất TỵPháHắc đạo
T5, 26/113/11Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 27/114/11Đinh MùiThànhHắc đạo
T7, 28/115/11Mậu ThânThuHoàng đạo
CN, 29/116/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T2, 30/117/11Canh TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1992

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1992

  • 4/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (26/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›