Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1988

Tháng 11/1988 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Thìn; từ ngày 9/11 là tháng Mười năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1988

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1122/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T4, 2/1123/9Tân DậuBếHoàng đạo
T5, 3/1124/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T6, 4/1125/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T7, 5/1126/9Giáp TýMãnHắc đạo
CN, 6/1127/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T2, 7/1128/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T3, 8/1129/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 9/111/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 10/112/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 11/113/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 12/114/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 13/115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 14/116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 15/117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 16/118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 17/119/10Bính TýTrừHắc đạo
T6, 18/1110/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T7, 19/1111/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
CN, 20/1112/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 21/1113/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 22/1114/10Tân TỵPháHắc đạo
T4, 23/1115/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 24/1116/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 25/1117/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 26/1118/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 27/1119/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 28/1120/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 29/1121/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 30/1122/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1988

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1988

  • 18/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (12/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›