Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1988

Tháng 1/1988 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Đinh Mão; từ ngày 19/1 là tháng Chạp năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1988

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/112/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T7, 2/113/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 3/114/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T2, 4/115/11Mậu NgọPháHoàng đạo
T3, 5/116/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T4, 6/117/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 7/118/11Tân DậuThànhHoàng đạo
T6, 8/119/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T7, 9/120/11Quý HợiKhaiHắc đạo
CN, 10/121/11Giáp TýBếHoàng đạo
T2, 11/122/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 12/123/11Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 13/124/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 14/125/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 15/126/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T7, 16/127/11Canh NgọChấpHoàng đạo
CN, 17/128/11Tân MùiPháHắc đạo
T2, 18/129/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 19/11/12Quý DậuThànhHắc đạo
T4, 20/12/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T5, 21/13/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T6, 22/14/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 23/15/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 24/16/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 25/17/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 26/18/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 27/19/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 28/110/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 29/111/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 30/112/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 31/113/12Ất DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1988

1/1 4/1 6/1 7/1 10/1 11/1 13/1 16/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1988

  • 1/1 (12/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (20/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›