Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1970

Tháng 11/1970 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Tuất; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1970

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/113/10Ất DậuBếHắc đạo
T2, 2/114/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 3/115/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 4/116/10Mậu TýMãnHắc đạo
T5, 5/117/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
T6, 6/118/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T7, 7/119/10Tân MãoChấpHắc đạo
CN, 8/1110/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 9/1111/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 10/1112/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 11/1113/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 12/1114/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 13/1115/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 14/1116/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 15/1117/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 16/1118/10Canh TýTrừHắc đạo
T3, 17/1119/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T4, 18/1120/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T5, 19/1121/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 20/1122/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 21/1123/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 22/1124/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 23/1125/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T3, 24/1126/10Mậu ThânThuHắc đạo
T4, 25/1127/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T5, 26/1128/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T6, 27/1129/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T7, 28/1130/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 29/111/11Quý SửuMãnHoàng đạo
T2, 30/112/11Giáp DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1970

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1970

  • 8/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (22/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›