Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1964

Tháng 11/1964 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Thìn; từ ngày 4/11 là tháng Mười năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1964

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1128/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 2/1129/9Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 3/1130/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 4/111/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T5, 5/112/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
T6, 6/113/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T7, 7/114/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 8/115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 9/116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T3, 10/117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 11/118/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 12/119/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 13/1110/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 14/1111/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 15/1112/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 16/1113/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T3, 17/1114/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T4, 18/1115/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 19/1116/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 20/1117/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 21/1118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 22/1119/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 23/1120/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 24/1121/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 25/1122/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 26/1123/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T6, 27/1124/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 28/1125/10Tân TỵPháHắc đạo
CN, 29/1126/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 30/1127/10Quý MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1964

1/11 3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1964

  • 13/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (17/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›