Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1954

Tháng 11/1954 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Giáp Ngọ; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1954

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/116/10Tân DậuBếHắc đạo
T3, 2/117/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T4, 3/118/10Quý HợiTrừHoàng đạo
T5, 4/119/10Giáp TýMãnHắc đạo
T6, 5/1110/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T7, 6/1111/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
CN, 7/1112/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 8/1113/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 9/1114/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 10/1115/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 11/1116/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 12/1117/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 13/1118/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 14/1119/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 15/1120/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 16/1121/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 17/1122/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 18/1123/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 19/1124/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 20/1125/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 21/1126/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 22/1127/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 23/1128/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 24/1129/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 25/111/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T6, 26/112/11Bính TuấtBếHắc đạo
T7, 27/113/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
CN, 28/114/11Mậu TýTrừHoàng đạo
T2, 29/115/11Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 30/116/11Canh DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1954

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1954

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›