Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1952

Tháng 11/1952 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Thìn; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Nhâm Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1952

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1114/9Tân HợiTrừHoàng đạo
CN, 2/1115/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T2, 3/1116/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T3, 4/1117/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 5/1118/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 6/1119/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 7/1120/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T7, 8/1121/9Mậu NgọNguyHắc đạo
CN, 9/1122/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T2, 10/1123/9Canh ThânThuHoàng đạo
T3, 11/1124/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T4, 12/1125/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T5, 13/1126/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 14/1127/9Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 15/1128/9Ất SửuMãnHắc đạo
CN, 16/1129/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T2, 17/111/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 18/112/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 19/113/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 20/114/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 21/115/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 22/116/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 23/117/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 24/118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 25/119/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 26/1110/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 27/1111/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 28/1112/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 29/1113/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 30/1114/10Canh ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1952

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1952

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›