Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1948

Tháng 11/1948 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1948

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/111/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T3, 2/112/10Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 3/113/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T5, 4/114/10Quý TỵNguyHắc đạo
T6, 5/115/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T7, 6/116/10Ất MùiThuHoàng đạo
CN, 7/117/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 8/118/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 9/119/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 10/1110/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 11/1111/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 12/1112/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 13/1113/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 14/1114/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 15/1115/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 16/1116/10Ất TỵPháHắc đạo
T4, 17/1117/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T5, 18/1118/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T6, 19/1119/10Mậu ThânThuHắc đạo
T7, 20/1120/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
CN, 21/1121/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T2, 22/1122/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 23/1123/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T4, 24/1124/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T5, 25/1125/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 26/1126/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 27/1127/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 28/1128/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 29/1129/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 30/1130/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1948

3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1948

  • 10/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (20/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›