Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1925

Tháng 11/1925 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Sửu; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1925

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1115/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T2, 2/1116/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 3/1117/9Tân MãoChấpHắc đạo
T4, 4/1118/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T5, 5/1119/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T6, 6/1120/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T7, 7/1121/9Ất MùiThuHắc đạo
CN, 8/1122/9Bính ThânThuHoàng đạo
T2, 9/1123/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T3, 10/1124/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T4, 11/1125/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 12/1126/9Canh TýTrừHắc đạo
T6, 13/1127/9Tân SửuMãnHắc đạo
T7, 14/1128/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
CN, 15/1129/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T2, 16/111/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T3, 17/112/10Ất TỵPháHắc đạo
T4, 18/113/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T5, 19/114/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T6, 20/115/10Mậu ThânThuHắc đạo
T7, 21/116/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
CN, 22/117/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T2, 23/118/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T3, 24/119/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T4, 25/1110/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T5, 26/1111/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T6, 27/1112/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T7, 28/1113/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
CN, 29/1114/10Đinh TỵPháHắc đạo
T2, 30/1115/10Mậu NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1925

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1925

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›