Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2040

Tháng 1/2040 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Mùi; từ ngày 14/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2040

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/118/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 2/119/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T3, 3/120/11Canh DầnMãnHắc đạo
T4, 4/121/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 5/122/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 6/123/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T7, 7/124/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
CN, 8/125/11Ất MùiPháHắc đạo
T2, 9/126/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 10/127/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T4, 11/128/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T5, 12/129/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T6, 13/130/11Canh TýBếHoàng đạo
T7, 14/11/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 15/12/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 16/13/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 17/14/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 18/15/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 19/16/12Bính NgọChấpHắc đạo
T6, 20/17/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 21/18/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 22/19/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 23/110/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 24/111/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 25/112/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 26/113/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 27/114/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 28/115/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 29/116/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 30/117/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 31/118/12Mậu NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2040

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2040

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›