Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2010

Tháng 1/2010 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Sửu; từ ngày 15/1 là tháng Chạp năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2010

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/117/11Tân HợiBếHắc đạo
T7, 2/118/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
CN, 3/119/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T2, 4/120/11Giáp DầnMãnHắc đạo
T3, 5/121/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 6/122/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 7/123/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
T6, 8/124/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T7, 9/125/11Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 10/126/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 11/127/11Tân DậuThànhHoàng đạo
T3, 12/128/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T4, 13/129/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T5, 14/130/11Giáp TýBếHoàng đạo
T6, 15/11/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T7, 16/12/12Bính DầnTrừHoàng đạo
CN, 17/13/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T2, 18/14/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T3, 19/15/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 20/16/12Canh NgọChấpHắc đạo
T5, 21/17/12Tân MùiPháHắc đạo
T6, 22/18/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T7, 23/19/12Quý DậuThànhHắc đạo
CN, 24/110/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T2, 25/111/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T3, 26/112/12Bính TýBếHắc đạo
T4, 27/113/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T5, 28/114/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T6, 29/115/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 30/116/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 31/117/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2010

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2010

  • 1/1 (17/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (25/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›