Âm lịch năm Kỷ Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2009

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2009 là Thứ Tư, 16/12/2009; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 30/12/2009. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2009 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 16/12/2009Ất MùiHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 17/12/2009Bính ThânHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 18/12/2009Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 19/12/2009Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 20/12/2009Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 21/12/2009Canh TýHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 22/12/2009Tân SửuHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 23/12/2009Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 24/12/2009Quý MãoHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 25/12/2009Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 26/12/2009Ất TỵHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 27/12/2009Bính NgọHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 28/12/2009Đinh MùiHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 29/12/2009Mậu ThânHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 30/12/2009Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 31/12/2009Canh TuấtHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 1/1/2010Tân HợiHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 2/1/2010Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 3/1/2010Quý SửuHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 4/1/2010Giáp DầnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 5/1/2010Ất MãoHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 6/1/2010Bính ThìnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 7/1/2010Đinh TỵHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 8/1/2010Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 9/1/2010Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 10/1/2010Canh ThânHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 11/1/2010Tân DậuHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 12/1/2010Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 13/1/2010Quý HợiHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 14/1/2010Giáp TýHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 6 8 9 15 16 19 21 29
Khai trương
2 4 6 8 9 15 16 19 21 29
Chuyển nhà, nhập trạch
2 4 6 9 15 16 19 21 29
Động thổ, xây nhà
2 4 6 9 15 16 19 21 24 29
Mua xe
2 4 6 8 9 15 16 19 21 28 29
Ký hợp đồng
2 4 6 9 15 16 19 21 24 29
Xuất hành, đi xa
2 4 6 9 15 16 19 21 29
Cắt tóc
2 4 6 8 9 15 16 19 21 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›