Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1907

Thứ Sáu, ngày 27/8 âm lịch – ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi.

Dương lịch 4 Tháng 10, 1907 Thứ Sáu
Âm lịch 27 Tháng Tám (thiếu) Năm Đinh Mùi
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Kỷ Dậu
Năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Thu phân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Trừ · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 4/10/1907 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)

Ngày 4/10/1907 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Tuất Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ; năm Đinh Mùi: Thiên Hà Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 4/10/1907

Ngày 4/10/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 4/10/1907 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Đinh Mùi (27/8/1907 âm lịch).

Ngày 4/10/1907 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mùi (năm con Dê), tiết Thu phân, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 4/10/1907 là thứ mấy?

Ngày 4/10/1907 là thứ sáu.

Ngày 4/10/1907 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Trừ (tốt vừa), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 4/10/1907

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›