Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2114

Thứ Sáu, ngày 7/4 âm lịch – ngày Bính Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất.

Dương lịch 11 Tháng 5, 2114 Thứ Sáu
Âm lịch 7 Tháng Tư (thiếu) Năm Giáp Tuất
Ngày
Bính Dần
Tháng
Kỷ Tỵ
Năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Lập hạ

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Thu · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 11/5/2114 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Ngưu xấu)

Ngày 11/5/2114 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Bính Hỏa, Dần Mộc: chi sinh can (Mộc sinh Hỏa).

Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa; năm Giáp Tuất: Sơn Đầu Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 11/5/2114

Ngày 11/5/2114 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/5/2114 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Giáp Tuất (7/4/2114 âm lịch).

Ngày 11/5/2114 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất (năm con Chó), tiết Lập hạ, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 11/5/2114 là thứ mấy?

Ngày 11/5/2114 là thứ sáu.

Ngày 11/5/2114 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Thu (tốt vừa), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 11/5/2114

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›