Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1930

Thứ Sáu, ngày 13/3 âm lịch – ngày Tân Mão, tháng Canh Thìn, năm Canh Ngọ.

Dương lịch 11 Tháng 4, 1930 Thứ Sáu
Âm lịch 13 Tháng Ba (đủ) Năm Canh Ngọ
Ngày
Tân Mão
Tháng
Canh Thìn
Năm
Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh

Ngày hắc đạo Câu Trần · Trực Bế · Sao Cang

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Ngày 11/4/1930 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Cang xấu)

Ngày 11/4/1930 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Câu Trần – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Cang Sao xấu

Cang Kim Long (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Tân Kim, Mão Mộc: can khắc chi (Kim khắc Mộc).

Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc; năm Canh Ngọ: Lộ Bàng Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường – Không nên làm tương, ủ đồ lên men.

Mão bất xuyên tỉnh, tuyền thủy bất hương – Không nên đào giếng.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tuất · Tam hợp: Mùi, Hợi · Xung: tuổi Dậu

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 11/4/1930

Ngày 11/4/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/4/1930 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Canh Ngọ (13/3/1930 âm lịch).

Ngày 11/4/1930 là ngày gì?

Đây là ngày Tân Mão, tháng Canh Thìn, năm Canh Ngọ (năm con Ngựa), tiết Thanh minh, ngày hắc đạo Câu Trần.

Ngày 11/4/1930 là thứ mấy?

Ngày 11/4/1930 là thứ sáu.

Ngày 11/4/1930 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Câu Trần), trực Bế (xấu), sao Cang (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 11/4/1930

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›