Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2101

Tháng 9/2101 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy (nhuận) năm Tân Dậu; từ ngày 23/9 là tháng Tám năm Tân Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2101

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/98/7NTân HợiBìnhHắc đạo
T6, 2/99/7NNhâm TýĐịnhHoàng đạo
T7, 3/910/7NQuý SửuChấpHoàng đạo
CN, 4/911/7NGiáp DầnPháHắc đạo
T2, 5/912/7NẤt MãoNguyHắc đạo
T3, 6/913/7NBính ThìnThànhHoàng đạo
T4, 7/914/7NĐinh TỵThuHoàng đạo
T5, 8/915/7NMậu NgọThuHắc đạo
T6, 9/916/7NKỷ MùiKhaiHoàng đạo
T7, 10/917/7NCanh ThânBếHắc đạo
CN, 11/918/7NTân DậuKiếnHắc đạo
T2, 12/919/7NNhâm TuấtTrừHoàng đạo
T3, 13/920/7NQuý HợiMãnHắc đạo
T4, 14/921/7NGiáp TýBìnhHoàng đạo
T5, 15/922/7NẤt SửuĐịnhHoàng đạo
T6, 16/923/7NBính DầnChấpHắc đạo
T7, 17/924/7NĐinh MãoPháHắc đạo
CN, 18/925/7NMậu ThìnNguyHoàng đạo
T2, 19/926/7NKỷ TỵThànhHoàng đạo
T3, 20/927/7NCanh NgọThuHắc đạo
T4, 21/928/7NTân MùiKhaiHoàng đạo
T5, 22/929/7NNhâm ThânBếHắc đạo
T6, 23/91/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T7, 24/92/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
CN, 25/93/8Ất HợiMãnHắc đạo
T2, 26/94/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T3, 27/95/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T4, 28/96/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T5, 29/97/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T6, 30/98/8Canh ThìnNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2101

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 23/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2101

  • 2/9 (9/7 âm) – Quốc khánh

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›