Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2179

Tháng 6/2179 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Kỷ Mão; từ ngày 5/6 là tháng Năm năm Kỷ Mão.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2179

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/626/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T4, 2/627/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T5, 3/628/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T6, 4/629/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T7, 5/61/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
CN, 6/62/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T2, 7/63/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 8/64/5Ất HợiChấpHắc đạo
T4, 9/65/5Bính TýPháHoàng đạo
T5, 10/66/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T6, 11/67/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T7, 12/68/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
CN, 13/69/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T2, 14/610/5Tân TỵBếHắc đạo
T3, 15/611/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T4, 16/612/5Quý MùiTrừHắc đạo
T5, 17/613/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T6, 18/614/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T7, 19/615/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 20/616/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T2, 21/617/5Mậu TýPháHoàng đạo
T3, 22/618/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T4, 23/619/5Canh DầnThànhHắc đạo
T5, 24/620/5Tân MãoThuHoàng đạo
T6, 25/621/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T7, 26/622/5Quý TỵBếHắc đạo
CN, 27/623/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T2, 28/624/5Ất MùiTrừHắc đạo
T3, 29/625/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T4, 30/626/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2179

1/6 3/6 4/6 5/6 6/6 9/6 10/6 12/6 15/6 17/6 18/6 21/6 22/6 24/6 27/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2179

  • 1/6 (26/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 9/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (24/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›