Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2058

Tháng 5/2058 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Dần; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2058

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/59/4Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 2/510/4Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 3/511/4Ất SửuThuHoàng đạo
T7, 4/512/4Bính DầnKhaiHắc đạo
CN, 5/513/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 6/514/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 7/515/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 8/516/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 9/517/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 10/518/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 11/519/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 12/520/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 13/521/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 14/522/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 15/523/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 16/524/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 17/525/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 18/526/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 19/527/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 20/528/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 21/529/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 22/51/4NGiáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 23/52/4NẤt DậuĐịnhHắc đạo
T6, 24/53/4NBính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 25/54/4NĐinh HợiPháHoàng đạo
CN, 26/55/4NMậu TýNguyHắc đạo
T2, 27/56/4NKỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 28/57/4NCanh DầnThuHắc đạo
T4, 29/58/4NTân MãoKhaiHắc đạo
T5, 30/59/4NNhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 31/510/4NQuý TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2058

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2058

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›