Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2049

Tháng 5/2049 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Tỵ; từ ngày 2/5 là tháng Tư năm Kỷ Tỵ; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2049

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/530/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 2/51/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T2, 3/52/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T3, 4/53/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 5/54/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 6/55/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 7/56/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 8/57/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 9/58/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 10/59/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 11/510/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 12/511/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 13/512/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 14/513/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 15/514/4Canh DầnThuHắc đạo
CN, 16/515/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T2, 17/516/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 18/517/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 19/518/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 20/519/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 21/520/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 22/521/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 23/522/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T2, 24/523/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T3, 25/524/4Canh TýNguyHắc đạo
T4, 26/525/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T5, 27/526/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T6, 28/527/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T7, 29/528/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 30/529/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T2, 31/51/5Bính NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2049

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2049

  • 1/5 (30/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (6/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 16/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (18/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›