Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2169

Tháng 4/2169 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Tỵ; từ ngày 27/4 là tháng Tư năm Kỷ Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2169

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/45/3Ất HợiThànhHoàng đạo
CN, 2/46/3Bính TýThuHắc đạo
T2, 3/47/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
T3, 4/48/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 5/49/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 6/410/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 7/411/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 8/412/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 9/413/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 10/414/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 11/415/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 12/416/3Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 13/417/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 14/418/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 15/419/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 16/420/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 17/421/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 18/422/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 19/423/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 20/424/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 21/425/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 22/426/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 23/427/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 24/428/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 25/429/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 26/430/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 27/41/4Tân SửuThuHoàng đạo
T6, 28/42/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T7, 29/43/4Quý MãoBếHắc đạo
CN, 30/44/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2169

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2169

  • 6/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (4/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›