Âm lịch năm Nhâm Tý
Mùng 1 tháng 12 âm lịch năm 2032 là Thứ Bảy, 1/1/2033; rằm tháng 12 là Thứ Bảy, 15/1/2033. Tháng Chạp này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Quý Sửu năm Nhâm Tý.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/12) | Thứ Bảy, 1/1/2033 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/12) | Chủ Nhật, 2/1/2033 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/12) | Thứ Hai, 3/1/2033 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/12) | Thứ Ba, 4/1/2033 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/12) | Thứ Tư, 5/1/2033 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/12) | Thứ Năm, 6/1/2033 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/12) | Thứ Sáu, 7/1/2033 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/12) | Thứ Bảy, 8/1/2033 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/12) | Chủ Nhật, 9/1/2033 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/12) | Thứ Hai, 10/1/2033 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/12) | Thứ Ba, 11/1/2033 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/12) | Thứ Tư, 12/1/2033 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/12) | Thứ Năm, 13/1/2033 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/12) | Thứ Sáu, 14/1/2033 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| Rằm (15/12) | Thứ Bảy, 15/1/2033 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/12) | Chủ Nhật, 16/1/2033 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/12) | Thứ Hai, 17/1/2033 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/12) | Thứ Ba, 18/1/2033 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/12) | Thứ Tư, 19/1/2033 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/12) | Thứ Năm, 20/1/2033 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/12) | Thứ Sáu, 21/1/2033 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/12) | Thứ Bảy, 22/1/2033 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/12) | Chủ Nhật, 23/1/2033 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/12) | Thứ Hai, 24/1/2033 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/12) | Thứ Ba, 25/1/2033 | Bính Tý | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/12) | Thứ Tư, 26/1/2033 | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/12) | Thứ Năm, 27/1/2033 | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/12) | Thứ Sáu, 28/1/2033 | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/12) | Thứ Bảy, 29/1/2033 | Canh Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 30 (30/12) | Chủ Nhật, 30/1/2033 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →