Âm lịch năm Bính Thân

Tháng 11 âm lịch năm 2196

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2196 là Thứ Hai, 19/12/2196; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 2/1/2197. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Bính Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2196 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 19/12/2196Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 20/12/2196Canh ThânHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 21/12/2196Tân DậuHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 22/12/2196Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 23/12/2196Quý HợiHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 24/12/2196Giáp TýHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 25/12/2196Ất SửuHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 26/12/2196Bính DầnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 27/12/2196Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 28/12/2196Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 29/12/2196Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 30/12/2196Canh NgọHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 31/12/2196Tân MùiHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 1/1/2197Nhâm ThânHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 2/1/2197Quý DậuHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 3/1/2197Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 4/1/2197Ất HợiHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 5/1/2197Bính TýHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 6/1/2197Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 7/1/2197Mậu DầnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 8/1/2197Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 9/1/2197Canh ThìnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 10/1/2197Tân TỵHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 11/1/2197Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 12/1/2197Quý MùiHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 13/1/2197Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 14/1/2197Ất DậuHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 15/1/2197Bính TuấtHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 16/1/2197Đinh HợiHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 17/1/2197Mậu TýHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 9 10 16 19 21 24 29
Khai trương
2 4 6 9 16 19 21 24 29
Chuyển nhà, nhập trạch
2 4 9 10 16 19 24 29
Động thổ, xây nhà
2 4 9 11 16 19 24 29
Mua xe
2 4 9 10 15 16 19 21 24 29
Ký hợp đồng
2 4 9 10 11 16 19 24 29
Xuất hành, đi xa
2 4 6 9 16 19 24 29
Cắt tóc
2 4 9 16 19 20 21 24 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›