Âm lịch năm Mậu Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 2138

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2138 là Thứ Ba, 2/12/2138; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 16/12/2138. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Mậu Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2138 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 2/12/2138Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 3/12/2138Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 4/12/2138Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 5/12/2138Canh TýHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 6/12/2138Tân SửuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 7/12/2138Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 8/12/2138Quý MãoHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 9/12/2138Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 10/12/2138Ất TỵHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 11/12/2138Bính NgọHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 12/12/2138Đinh MùiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 13/12/2138Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 14/12/2138Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 15/12/2138Canh TuấtHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 16/12/2138Tân HợiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 17/12/2138Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 18/12/2138Quý SửuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 19/12/2138Giáp DầnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 20/12/2138Ất MãoHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 21/12/2138Bính ThìnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 22/12/2138Đinh TỵHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 23/12/2138Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 24/12/2138Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 25/12/2138Canh ThânHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 26/12/2138Tân DậuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 27/12/2138Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 28/12/2138Quý HợiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 29/12/2138Giáp TýHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 30/12/2138Ất SửuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 31/12/2138Bính DầnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Khai trương
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 12 16 17 24 25 26 28
Động thổ, xây nhà
1 9 12 16 17 19 24 25 26 28
Mua xe
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Ký hợp đồng
1 9 12 16 17 24 25 26 28
Xuất hành, đi xa
1 12 16 17 19 24 25 26 28
Cắt tóc
1 4 12 16 17 24 25 26 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›