Âm lịch năm Canh Dần

Tháng 11 âm lịch năm 2130

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2130 là Thứ Sáu, 1/12/2130; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 15/12/2130. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Mậu Tý năm Canh Dần.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2130 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 1/12/2130Giáp DầnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 2/12/2130Ất MãoHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 3/12/2130Bính ThìnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 4/12/2130Đinh TỵHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 5/12/2130Mậu NgọHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 6/12/2130Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 7/12/2130Canh ThânHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 8/12/2130Tân DậuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 9/12/2130Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 10/12/2130Quý HợiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 11/12/2130Giáp TýHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 12/12/2130Ất SửuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 13/12/2130Bính DầnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 14/12/2130Đinh MãoHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 15/12/2130Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 16/12/2130Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 17/12/2130Canh NgọHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 18/12/2130Tân MùiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 19/12/2130Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 20/12/2130Quý DậuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 21/12/2130Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 22/12/2130Ất HợiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 23/12/2130Bính TýHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 24/12/2130Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 25/12/2130Mậu DầnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 26/12/2130Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 27/12/2130Canh ThìnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 28/12/2130Tân TỵHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 29/12/2130Nhâm NgọHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 6 8 9 11 19 20 21 24 26
Khai trương
6 8 9 11 19 20 21 24 26
Chuyển nhà, nhập trạch
2 6 8 9 11 19 20 21 24 26
Động thổ, xây nhà
6 8 9 11 19 20 21 24 26 28
Mua xe
2 6 8 9 11 19 20 21 24 26
Ký hợp đồng
2 6 8 9 11 19 20 21 24 26 28
Xuất hành, đi xa
6 8 9 11 19 20 21 24 26
Cắt tóc
6 8 9 11 12 19 20 21 24 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›