Âm lịch năm Giáp Thân

Tháng 11 âm lịch năm 2124

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2124 là Thứ Tư, 6/12/2124; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 20/12/2124. Tháng Mười một này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Bính Tý năm Giáp Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2124 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 6/12/2124Mậu TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 7/12/2124Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 8/12/2124Canh DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 9/12/2124Tân MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 10/12/2124Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 11/12/2124Quý TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 12/12/2124Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 13/12/2124Ất MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 14/12/2124Bính ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 15/12/2124Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 16/12/2124Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 17/12/2124Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 18/12/2124Canh TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 19/12/2124Tân SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 20/12/2124Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 21/12/2124Quý MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 22/12/2124Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 23/12/2124Ất TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 24/12/2124Bính NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 25/12/2124Đinh MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 26/12/2124Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 27/12/2124Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 28/12/2124Canh TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 29/12/2124Tân HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 30/12/2124Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 31/12/2124Quý SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 1/1/2125Giáp DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 2/1/2125Ất MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 3/1/2125Bính ThìnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 9 10 11 15 16 21 26 28 29
Khai trương
1 2 9 10 11 15 16 21 25 26 28
Chuyển nhà, nhập trạch
1 2 9 10 11 16 21 26 28 29
Động thổ, xây nhà
1 2 4 9 10 11 16 21 26 28
Mua xe
1 2 9 10 11 15 16 21 26 28 29
Ký hợp đồng
1 2 9 10 11 16 21 26 28 29
Xuất hành, đi xa
1 2 4 9 10 11 16 21 25 26 28
Cắt tóc
1 2 9 10 11 15 16 21 26 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›