Âm lịch năm Quý Mùi

Tháng 11 âm lịch năm 2123

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2123 là Thứ Bảy, 18/12/2123; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 1/1/2124. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Mùi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2123 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 18/12/2123Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 19/12/2123Ất MùiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 20/12/2123Bính ThânHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 21/12/2123Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 22/12/2123Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 23/12/2123Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 24/12/2123Canh TýHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 25/12/2123Tân SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 26/12/2123Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 27/12/2123Quý MãoHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 28/12/2123Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 29/12/2123Ất TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 30/12/2123Bính NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 31/12/2123Đinh MùiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 1/1/2124Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 2/1/2124Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 3/1/2124Canh TuấtHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 4/1/2124Tân HợiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 5/1/2124Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 6/1/2124Quý SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 7/1/2124Giáp DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 8/1/2124Ất MãoHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 9/1/2124Bính ThìnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 10/1/2124Đinh TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 11/1/2124Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 12/1/2124Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 13/1/2124Canh ThânHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 14/1/2124Tân DậuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 15/1/2124Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Chủ Nhật, 16/1/2124Quý HợiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
10 15 16 19 20 25 28
Khai trương
10 15 16 19 20 25 28
Chuyển nhà, nhập trạch
10 15 16 19 20 25 28
Động thổ, xây nhà
10 12 15 16 19 20 25 28
Mua xe
4 10 15 16 19 20 25 28 29
Ký hợp đồng
10 12 15 16 19 20 25 28
Xuất hành, đi xa
10 15 16 19 20 25 28
Cắt tóc
8 10 15 16 19 20 25 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›