Âm lịch năm Kỷ Mão

Tháng 11 âm lịch năm 2119

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2119 là Thứ Bảy, 2/12/2119; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 16/12/2119. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Mão.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2119 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 2/12/2119Đinh TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 3/12/2119Mậu NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 4/12/2119Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 5/12/2119Canh ThânHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 6/12/2119Tân DậuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 7/12/2119Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 8/12/2119Quý HợiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 9/12/2119Giáp TýHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 10/12/2119Ất SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 11/12/2119Bính DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 12/12/2119Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 13/12/2119Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 14/12/2119Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 15/12/2119Canh NgọHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 16/12/2119Tân MùiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 17/12/2119Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 18/12/2119Quý DậuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 19/12/2119Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 20/12/2119Ất HợiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 21/12/2119Bính TýHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 22/12/2119Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 23/12/2119Mậu DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 24/12/2119Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 25/12/2119Canh ThìnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 26/12/2119Tân TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 27/12/2119Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 28/12/2119Quý MùiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 29/12/2119Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 30/12/2119Ất DậuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Chủ Nhật, 31/12/2119Bính TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
6 9 11 12 16 21 24 28
Khai trương
6 8 9 11 16 20 21 28
Chuyển nhà, nhập trạch
6 9 11 12 16 21 24 28
Động thổ, xây nhà
6 9 11 16 21 28
Mua xe
4 6 9 11 12 16 17 21 24 28 29
Ký hợp đồng
6 9 11 12 16 21 24 28
Xuất hành, đi xa
6 8 9 11 16 20 21 28
Cắt tóc
6 9 11 16 21 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›