Âm lịch năm Nhâm Thân

Tháng 11 âm lịch năm 2112

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2112 là Thứ Hai, 19/12/2112; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 2/1/2113. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Nhâm Tý năm Nhâm Thân.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2112 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 19/12/2112Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 20/12/2112Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 21/12/2112Canh TýHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 22/12/2112Tân SửuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 23/12/2112Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 24/12/2112Quý MãoHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 25/12/2112Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 26/12/2112Ất TỵHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 27/12/2112Bính NgọHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 28/12/2112Đinh MùiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 29/12/2112Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 30/12/2112Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 31/12/2112Canh TuấtHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 1/1/2113Tân HợiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 2/1/2113Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 3/1/2113Quý SửuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 4/1/2113Giáp DầnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 5/1/2113Ất MãoHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 6/1/2113Bính ThìnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 7/1/2113Đinh TỵHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 8/1/2113Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 9/1/2113Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 10/1/2113Canh ThânHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 11/1/2113Tân DậuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 12/1/2113Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 13/1/2113Quý HợiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 14/1/2113Giáp TýHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 15/1/2113Ất SửuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 16/1/2113Bính DầnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 17/1/2113Đinh MãoHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 11 12 15 17 24 28 30
Khai trương
4 11 12 15 17 24 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 11 12 15 24 28 30
Động thổ, xây nhà
4 6 11 12 15 21 24 28 30
Mua xe
4 11 12 15 17 24 25 28 30
Ký hợp đồng
4 11 12 15 21 24 28 30
Xuất hành, đi xa
4 6 11 12 15 24 28 30
Cắt tóc
4 11 12 15 16 17 24 28 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›