Âm lịch năm Giáp Tý

Tháng 11 âm lịch năm 2104

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2104 là Thứ Tư, 17/12/2104; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 31/12/2104. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Giáp Tý.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2104 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 17/12/2104Giáp DầnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 18/12/2104Ất MãoHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 19/12/2104Bính ThìnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 20/12/2104Đinh TỵHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 21/12/2104Mậu NgọHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 22/12/2104Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 23/12/2104Canh ThânHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 24/12/2104Tân DậuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 25/12/2104Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 26/12/2104Quý HợiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 27/12/2104Giáp TýHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 28/12/2104Ất SửuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 29/12/2104Bính DầnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 30/12/2104Đinh MãoHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 31/12/2104Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 1/1/2105Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 2/1/2105Canh NgọHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 3/1/2105Tân MùiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 4/1/2105Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 5/1/2105Quý DậuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 6/1/2105Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 7/1/2105Ất HợiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 8/1/2105Bính TýHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 9/1/2105Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 10/1/2105Mậu DầnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 11/1/2105Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 12/1/2105Canh ThìnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 13/1/2105Tân TỵHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 14/1/2105Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 15/1/2105Quý MùiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 8 9 12 15 19 20 24 26 29
Khai trương
1 2 8 9 11 12 19 20 24 26 29
Chuyển nhà, nhập trạch
2 8 9 12 15 19 20 24 29
Động thổ, xây nhà
2 8 9 12 16 19 20 24 29
Mua xe
1 2 8 9 12 15 19 20 21 24 26 29
Ký hợp đồng
2 8 9 12 15 16 19 20 24 29
Xuất hành, đi xa
2 8 9 11 12 19 20 24 29
Cắt tóc
1 2 8 9 12 19 20 24 25 26 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›