Âm lịch năm Kỷ Dậu

Tháng 11 âm lịch năm 2089

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2089 là Thứ Sáu, 2/12/2089; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 16/12/2089. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Dậu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2089 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 2/12/2089Tân TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 3/12/2089Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 4/12/2089Quý MùiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 5/12/2089Giáp ThânHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 6/12/2089Ất DậuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 7/12/2089Bính TuấtHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 8/12/2089Đinh HợiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 9/12/2089Mậu TýHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 10/12/2089Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 11/12/2089Canh DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 12/12/2089Tân MãoHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 13/12/2089Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 14/12/2089Quý TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 15/12/2089Giáp NgọHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 16/12/2089Ất MùiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 17/12/2089Bính ThânHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 18/12/2089Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 19/12/2089Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 20/12/2089Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 21/12/2089Canh TýHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 22/12/2089Tân SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 23/12/2089Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 24/12/2089Quý MãoHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 25/12/2089Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 26/12/2089Ất TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 27/12/2089Bính NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 28/12/2089Đinh MùiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 29/12/2089Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 30/12/2089Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 31/12/2089Canh TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 11 16 17 20 21 28 29 30
Khai trương
4 6 8 11 16 17 20 21 28 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 11 16 17 20 21 28 29 30
Động thổ, xây nhà
4 6 11 16 17 20 21 28 29 30
Mua xe
4 6 11 16 17 20 21 28 29 30
Ký hợp đồng
4 6 11 16 17 20 21 28 29 30
Xuất hành, đi xa
4 6 8 11 16 17 20 21 28 29 30
Cắt tóc
4 6 9 11 16 17 20 21 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›